Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drying up


noun
the process of extracting moisture
Syn:
dehydration, desiccation, evaporation
Derivationally related forms:
evaporate (for: evaporation), desiccate (for: desiccation), dehydrate (for: dehydration)
Hypernyms:
extraction
Hyponyms:
freeze-drying, lyophilization, lyophilisation, inspissation
Part Holonyms:
plastination


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.